Câu hỏi thường gặp
1. Maker và Taker là gì?
Lệnh Maker (Lệnh đặt chờ khớp)
Là phương thức giao dịch trong đó người dùng đặt lệnh với mức giá mục tiêu, lệnh sẽ không được khớp ngay với các lệnh đang có trong sổ lệnh hiện tại, mà sẽ được hệ thống ghi nhận vào danh sách lệnh chờ, chờ đến khi xuất hiện lệnh đối ứng phù hợp để hoàn tất giao dịch.
Lệnh Taker (Lệnh khớp ngay)
Là phương thức giao dịch trong đó mức giá do người dùng đặt có thể khớp trực tiếp với các lệnh đã có trong sổ lệnh. Sau khi lệnh được gửi đi, hệ thống sẽ ngay lập tức thực hiện khớp lệnh và hoàn tất giao dịch.
2. Công thức tính phí giao dịch hợp đồng
I. Phí giao dịch hợp đồng
Phí giao dịch hợp đồng là khoản phí mà nền tảng thu dựa trên giá trị giao dịch khi người dùng thực hiện mở vị thế hoặc đóng vị thế.
Phí giao dịch hợp đồng = Giá trị giao dịch × Tỷ lệ phí giao dịch
Trong đó:
- Giá trị giao dịch = Số lượng hợp đồng × Giá trị danh nghĩa hợp đồng × Giá khớp lệnh
- Tỷ lệ phí giao dịch = Mức phí Maker / Taker do nền tảng quy định
Ví dụ:
Giả sử bạn mua 1 hợp đồng, giá trị danh nghĩa của hợp đồng là 1, giá hợp đồng là 100 USD, tỷ lệ phí giao dịch là 0,1%.
- Giá trị giao dịch hợp đồng = 1 × 1 × 100 USD = 100 USD
- Phí giao dịch = 100 USD × 0,1% = 0,10 USD
II. Hiệu ứng đòn bẩy
Nếu bạn sử dụng đòn bẩy để giao dịch, phí giao dịch được tính dựa trên giá trị giao dịch thực tế, không phải số vốn thực tế bạn bỏ ra.
Ví dụ với đòn bẩy 10 lần, số vốn thực tế bạn sử dụng là 10 USD, nhưng phí giao dịch được tính dựa trên giá trị giao dịch 100 USD.
Do đó, phí giao dịch bạn phải trả có thể trông cao hơn, vì phí được tính dựa trên tổng giá trị giao dịch sau khi sử dụng đòn bẩy.
3. Funding Rate là gì? Cách tính Funding Rate
Funding Rate (Tỷ lệ phí tài trợ) là khoản phí được trao đổi giữa người đang nắm giữ vị thế Long và Short trong giao dịch hợp đồng.
Funding Rate thường được tính dựa trên sự chênh lệch giữa giá hợp đồng và giá thị trường giao ngay.
- Funding Rate dương: Người giữ vị thế Long trả phí cho người giữ vị thế Short.
- Funding Rate âm: Người giữ vị thế Short trả phí cho người giữ vị thế Long.
Funding Rate thường được tính toán và thanh toán mỗi 8 giờ một lần.
4. Chế độ Cross Margin và Isolated Margin
Chế độ Cross Margin (Toàn bộ ký quỹ)
Cross Margin là chế độ trong đó toàn bộ số dư trong tài khoản của người dùng được sử dụng làm ký quỹ chung để hỗ trợ tất cả các vị thế trong tài khoản.
Nếu một vị thế bị thua lỗ, hệ thống có thể sử dụng phần ký quỹ khả dụng từ các vị thế khác trong tài khoản để tránh bị thanh lý bắt buộc.
Chế độ này phù hợp với việc quản lý rủi ro cho nhiều vị thế, tận dụng tổng số vốn trong tài khoản để chống lại khoản lỗ của từng vị thế riêng lẻ.
Chế độ Isolated Margin (Ký quỹ riêng biệt)
Isolated Margin là chế độ trong đó mỗi vị thế được phân bổ một khoản ký quỹ độc lập.
Khoản lỗ chỉ giới hạn trong phạm vi số ký quỹ của vị thế đó. Nếu một vị thế bị thanh lý bắt buộc, các vị thế khác trong tài khoản sẽ không bị ảnh hưởng.
Chế độ này giúp kiểm soát rủi ro của từng vị thế riêng biệt tốt hơn.
5. Sự khác biệt giữa Phân tách vị thế và Gộp vị thế trong Cross Margin và Isolated Margin
I. Sự khác biệt giữa phân tách vị thế và gộp vị thế trong Cross Margin
Cross Margin - Phân tách vị thế:
Người dùng trong chế độ Cross Margin phân bổ tổng số vốn trong tài khoản cho nhiều vị thế, nhưng các vị thế này vẫn dùng chung một nhóm ký quỹ.
Cross Margin - Gộp vị thế:
Tất cả các vị thế dùng chung một nhóm ký quỹ. Lợi nhuận và khoản lỗ của các vị thế có thể bù trừ lẫn nhau, phù hợp với việc quản lý rủi ro tổng thể.
II. Sự khác biệt giữa phân tách vị thế và gộp vị thế trong Isolated Margin
Isolated Margin - Phân tách vị thế:
Mỗi vị thế có một khoản ký quỹ độc lập. Khoản lỗ chỉ giới hạn trong phạm vi vị thế đó và không ảnh hưởng đến các vị thế khác.
Isolated Margin - Gộp vị thế:
Mỗi vị thế vẫn được phân bổ ký quỹ độc lập, nhưng được quản lý trong cùng một tài khoản thống nhất, giúp dễ dàng theo dõi và quản lý tổng thể.
6. Lệnh thị trường và lệnh giới hạn
I. Lệnh thị trường (Market Order)
Lệnh thị trường là loại lệnh mà khi người dùng đặt lệnh sẽ không thiết lập mức giá cụ thể. Hệ thống sẽ ngay lập tức khớp lệnh theo mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường.
✅ Ưu điểm:
- Tốc độ khớp lệnh nhanh, gần như có thể hoàn thành giao dịch ngay lập tức.
❌ Nhược điểm:
- Không thể kiểm soát giá khớp lệnh, có thể xảy ra hiện tượng trượt giá (tức là giá khớp thực tế có sự chênh lệch nhỏ so với mức giá kỳ vọng).
Phù hợp với những trường hợp cần hoàn thành giao dịch nhanh chóng, ví dụ muốn mua hoặc bán ngay lập tức nhưng không quan tâm đến biến động giá nhỏ.
II. Lệnh giới hạn (Limit Order)
Lệnh giới hạn là loại lệnh trong đó người dùng thiết lập một mức giá mua hoặc bán cụ thể khi đặt lệnh.
Lệnh chỉ được khớp khi giá thị trường đạt đến hoặc tốt hơn mức giá mà người dùng đã thiết lập.
✅ Ưu điểm:
- Có thể kiểm soát chính xác mức giá mua hoặc bán.
- Phù hợp hơn với các chiến lược giao dịch yêu cầu độ chính xác cao.
❌ Nhược điểm:
- Không đảm bảo được khớp lệnh ngay lập tức, có thể cần chờ đến khi giá thị trường đáp ứng điều kiện.
Phù hợp với những người muốn giao dịch tại một mức giá cụ thể, đặc biệt khi thị trường biến động mạnh và người dùng không muốn chịu rủi ro từ biến động giá hiện tại.
7. Chốt lời/cắt lỗ theo giá thị trường và chốt lời/cắt lỗ theo giá giới hạn
I. Chốt lời/cắt lỗ theo giá thị trường
(Market Take Profit & Stop Loss)
Định nghĩa:
Chốt lời/cắt lỗ theo giá thị trường là phương thức mà khi giá thị trường đạt đến mức giá chốt lời hoặc cắt lỗ đã thiết lập, hệ thống sẽ ngay lập tức thực hiện thao tác chốt lời hoặc cắt lỗ theo giá thị trường hiện tại.
Chốt lời (Take Profit):
Khi giá thị trường đạt đến mức giá chốt lời đã thiết lập, hệ thống sẽ tự động bán tài sản để khóa lợi nhuận.
Cắt lỗ (Stop Loss):
Khi giá thị trường đạt đến mức giá cắt lỗ đã thiết lập, hệ thống sẽ tự động bán tài sản để hạn chế khoản lỗ.
Đặc điểm:
✅ Khớp lệnh ngay lập tức:
Sau khi được kích hoạt, hệ thống sẽ thực hiện theo mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường.
❌ Không thể kiểm soát giá khớp lệnh:
Do biến động thị trường, có thể xảy ra hiện tượng trượt giá (giá khớp thực tế khác với giá kỳ vọng).
Ví dụ:
Giả sử bạn mua Bitcoin với giá 1.000 USD, thiết lập:
- Giá cắt lỗ: 950 USD
- Giá chốt lời: 1.100 USD
Cắt lỗ:
Nếu giá thị trường giảm xuống 950 USD, hệ thống sẽ bán Bitcoin theo giá tốt nhất trên thị trường để bảo vệ bạn khỏi khoản lỗ lớn hơn.
Chốt lời:
Nếu giá thị trường tăng lên 1.100 USD, hệ thống sẽ bán Bitcoin theo giá tốt nhất trên thị trường để khóa lợi nhuận.
II. Chốt lời/cắt lỗ theo giá giới hạn
(Limit Take Profit & Stop Loss)
Định nghĩa:
Chốt lời/cắt lỗ theo giá giới hạn là phương thức mà khi giá thị trường chạm đến mức giá chốt lời hoặc cắt lỗ đã thiết lập, hệ thống sẽ thực hiện thao tác chốt lời hoặc cắt lỗ theo mức giá giới hạn đã cài đặt.
Nói cách khác, giao dịch sẽ được thực hiện theo mức giá chỉ định hoặc mức giá tốt hơn.
Chốt lời (Take Profit):
Khi giá thị trường đạt hoặc vượt qua mức giá chốt lời, hệ thống sẽ bán tài sản theo mức giá giới hạn đã thiết lập để khóa lợi nhuận.
Cắt lỗ (Stop Loss):
Khi giá thị trường đạt hoặc thấp hơn mức giá cắt lỗ, hệ thống sẽ bán tài sản theo mức giá giới hạn đã thiết lập để hạn chế khoản lỗ.
Đặc điểm:
✅ Có thể kiểm soát giá khớp lệnh:
Người dùng có thể chỉ định phạm vi giá chốt lời/cắt lỗ.
❌ Có thể không được khớp ngay lập tức:
Nếu giá thị trường chưa đạt đến mức giá giới hạn đã đặt, lệnh có thể tiếp tục chờ khớp cho đến khi điều kiện thị trường phù hợp.
Ví dụ:
Giả sử bạn mua Bitcoin với giá 1.000 USD, thiết lập:
- Giá cắt lỗ: 950 USD
- Giá chốt lời: 1.100 USD
Và lựa chọn chốt lời/cắt lỗ theo giá giới hạn.
Cắt lỗ:
Nếu giá thị trường giảm xuống 950 USD, hệ thống sẽ bán Bitcoin theo mức giá giới hạn của bạn (ví dụ: 950 USD hoặc mức giá cao hơn).
Nếu giá thị trường tiếp tục giảm, lệnh có thể không được thực hiện ngay lập tức.
Chốt lời:
Nếu giá thị trường tăng lên 1.100 USD, hệ thống sẽ bán Bitcoin theo mức giá giới hạn của bạn (ví dụ: 1.100 USD hoặc mức giá thấp hơn) để đảm bảo bạn khóa lợi nhuận tại mức 1.100 USD.
Tóm tắt:
- Chốt lời/cắt lỗ theo giá thị trường phù hợp với các nhà giao dịch muốn thực hiện nhanh chóng và không quá quan tâm đến biến động giá.
- Chốt lời/cắt lỗ theo giá giới hạn phù hợp với các nhà giao dịch muốn kiểm soát giá giao dịch và có thể kiên nhẫn chờ thị trường đạt đến điều kiện mong muốn.
8. Chốt lời/cắt lỗ di động (Trailing Take Profit & Stop Loss)
Chốt lời/cắt lỗ di động là một phương thức chốt lời/cắt lỗ có thể tự động điều chỉnh theo hướng biến động có lợi của giá thị trường.
Khi giá di chuyển theo hướng có lợi nhuận, mức giá chốt lời hoặc cắt lỗ sẽ tự động di chuyển theo; khi giá đảo chiều theo hướng bất lợi, mức giá chốt lời/cắt lỗ sẽ không quay trở lại, từ đó giúp khóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro.
I. Cắt lỗ di động (Trailing Stop Loss)
Chức năng:
Khi thị trường tăng (vị thế Long) hoặc giảm (vị thế Short), hệ thống sẽ tự động nâng (hoặc hạ) mức giá cắt lỗ để tránh việc lợi nhuận đã có bị giảm trở lại.
Ví dụ (vị thế Long):
Bạn mua BTC với giá 1.000 USD
Thiết lập biên độ cắt lỗ di động là 5%
Quá trình biến động giá:
- BTC tăng lên 1.050 USD → Giá cắt lỗ tự động được nâng lên 997,5 USD
- BTC tăng lên 1.100 USD → Giá cắt lỗ tiếp tục được nâng lên 1.045 USD
- Nếu BTC sau đó giảm xuống và phá vỡ mức 1.045 USD → Hệ thống tự động bán
✅ Kết quả:
Ngay cả khi thị trường điều chỉnh giảm, bạn vẫn có thể khóa được phần lợi nhuận đã đạt được.
II. Chốt lời di động (Trailing Take Profit)
Chức năng:
Khi giá tiếp tục di chuyển theo hướng có lợi, hệ thống không cố định trước điểm chốt lời, cho phép lợi nhuận tiếp tục tăng, và sẽ tự động chốt lời khi xu hướng đảo chiều.
Ví dụ (vị thế Long):
Bạn mua BTC với giá 1.000 USD
Thiết lập mức giảm hồi 5% để kích hoạt chốt lời
Quá trình biến động giá:
- BTC tăng lên 1.200 USD
- Nếu sau đó giá điều chỉnh giảm 5% (giảm xuống khoảng 1.140 USD)
- Hệ thống tự động chốt lời và bán
✅ Kết quả:
Có thể nắm bắt được một đoạn tăng giá lớn hơn thay vì chốt lời quá sớm.
III. Đặc điểm của chốt lời/cắt lỗ di động
Ưu điểm:
✅ Tự động khóa lợi nhuận, giảm ảnh hưởng từ cảm xúc giao dịch cá nhân
✅ Phù hợp với thị trường có xu hướng rõ ràng
✅ Không cần theo dõi thị trường liên tục
Lưu ý:
⚠ Nếu thiết lập tỷ lệ hồi giảm quá nhỏ, vị thế có thể dễ dàng bị đóng sớm do biến động ngắn hạn.
⚠ Nếu thiết lập tỷ lệ hồi giảm quá lớn, hiệu quả bảo vệ lợi nhuận sẽ giảm.
9. Giải thích về ký quỹ hợp đồng và ký quỹ duy trì (bao gồm phương thức tính)
I. Ký quỹ hợp đồng (Initial Margin)
Ký quỹ hợp đồng (Initial Margin) là số tiền tối thiểu cần投入 khi mở vị thế, được sử dụng để thiết lập vị thế hợp đồng.
Số vốn và mức đòn bẩy bạn sử dụng sẽ quyết định quy mô vị thế có thể mở.
Công thức:
Ký quỹ hợp đồng = Giá mở vị thế × Số lượng hợp đồng ÷ Đòn bẩy
Ký quỹ vị thế = Ký quỹ mở vị thế (không thay đổi theo biến động giá)
II. Ký quỹ duy trì (Maintenance Margin)
Ký quỹ duy trì (Maintenance Margin) là mức ký quỹ tối thiểu mà tài khoản phải duy trì trong quá trình nắm giữ vị thế.
Nếu ký quỹ tài khoản thấp hơn mức ký quỹ duy trì, hệ thống sẽ kích hoạt cưỡng chế đóng vị thế (thanh lý/bị cháy tài khoản).
Công thức:
Ký quỹ duy trì = Giá trị vị thế × Tỷ lệ ký quỹ duy trì
⚠ Tỷ lệ ký quỹ duy trì sẽ khác nhau tùy theo từng loại tài sản và mức đòn bẩy.
Để xem chi tiết về tỷ lệ ký quỹ duy trì của hợp đồng vĩnh cửu ASTX, vui lòng truy cập liên kết:
https://support.astx.io/hc/zh-cn/categories/14529551389583
III. Cảnh báo rủi ro
- Giao dịch hợp đồng có rủi ro cao, vui lòng kiểm soát mức đòn bẩy hợp lý.
- Đòn bẩy cao có thể khuếch đại lợi nhuận, đồng thời cũng khuếch đại khoản lỗ.
- Khuyến nghị thiết lập chốt lời/cắt lỗ và quản lý vị thế một cách hợp lý.
10. Nguyên nhân và ví dụ về thanh lý vị thế (cháy tài khoản)
I. Cháy tài khoản là gì?
Cháy tài khoản (Liquidation) là tình trạng trong quá trình giao dịch, do biến động thị trường khiến số dư ký quỹ của tài khoản không đủ để duy trì vị thế hiện tại.
Để bảo vệ lợi ích của nền tảng giao dịch và các người dùng khác, hệ thống sẽ tự động thực hiện cưỡng chế đóng vị thế (tức thanh lý/cháy tài khoản), xử lý toàn bộ khoản lỗ và ngăn tài khoản phát sinh nợ.
II. Nguyên nhân dẫn đến cháy tài khoản
Đòn bẩy quá cao
Đòn bẩy cao có thể khuếch đại lợi nhuận đầu tư, nhưng đồng thời cũng khuếch đại khoản lỗ.
Nếu bạn sử dụng mức đòn bẩy quá cao, khi biến động thị trường đi ngược với hướng dự đoán, khoản lỗ sẽ nhanh chóng gia tăng, cuối cùng khiến ký quỹ tài khoản không đủ và kích hoạt thanh lý.
Thị trường biến động mạnh
Khi giá thị trường biến động mạnh, đặc biệt dưới tác động của các sự kiện tin tức, chính sách quan trọng hoặc các yếu tố không thể dự đoán khác, giá có thể nhanh chóng đảo chiều, khiến khoản lỗ của vị thế vượt quá mức ký quỹ.
Không đủ ký quỹ
Nếu số dư tài khoản không đủ để duy trì yêu cầu ký quỹ khi mở vị thế, ngay cả khi thị trường không biến động quá lớn, việc không thể bổ sung thêm ký quỹ cũng có thể dẫn đến cưỡng chế đóng vị thế.
Không thiết lập lệnh cắt lỗ
Không thiết lập lệnh cắt lỗ có thể khiến khoản lỗ tiếp tục mở rộng.
Nếu xu hướng thị trường đi ngược với dự đoán và không có cơ chế bảo vệ bằng lệnh cắt lỗ, tổn thất sẽ tiếp tục gia tăng, cuối cùng dẫn đến cháy tài khoản.
Vị thế quá lớn
Việc mở quá nhiều vị thế hoặc một vị thế chiếm dụng quá nhiều vốn có thể khiến tài khoản không đủ khả năng chịu đựng khoản lỗ ngay cả khi thị trường chỉ biến động nhỏ, cuối cùng dẫn đến bị thanh lý.
III. Ví dụ về cháy tài khoản
Ví dụ 1: Cháy tài khoản do sử dụng đòn bẩy cao
Giả sử bạn sử dụng đòn bẩy 100 lần để mua 1 BTC, giá BTC hiện tại là 10.000 USD.
- Giá trị mở vị thế:
1 BTC × 10.000 USD = 10.000 USD - Sử dụng đòn bẩy 100 lần, bạn chỉ cần cung cấp 100 USD làm ký quỹ.
- Nếu giá BTC giảm xuống 9.900 USD, khoản lỗ của bạn là: 100 USD
Khi tỷ lệ lỗ đạt 100%, nền tảng sẽ thực hiện cưỡng chế đóng vị thế để đảm bảo tài khoản không phát sinh nợ.
Ví dụ 2: Không thiết lập lệnh cắt lỗ
Bạn mua ETH với giá 10.000 USD nhưng không thiết lập lệnh cắt lỗ.
Giá ETH giảm 5%, nhưng bạn không xử lý kịp thời, khiến khoản lỗ mở rộng lên 10%.
Khi số dư ký quỹ tài khoản không còn đủ để duy trì vị thế, hệ thống sẽ tự động đóng vị thế.
Do không thiết lập lệnh cắt lỗ, khoản lỗ không được kiểm soát và cuối cùng dẫn đến cháy tài khoản.
IV. Làm thế nào để tránh cháy tài khoản?
Sử dụng đòn bẩy hợp lý
Lựa chọn mức đòn bẩy phù hợp dựa trên khả năng chịu rủi ro của cá nhân, không sử dụng đòn bẩy quá cao.
Thiết lập lệnh cắt lỗ
Thiết lập mức cắt lỗ hợp lý, kịp thời dừng lỗ để tránh khoản lỗ tiếp tục mở rộng.
Theo dõi số dư tài khoản
Duy trì đủ mức ký quỹ cần thiết và bổ sung ký quỹ kịp thời để tránh bị thanh lý do biến động thị trường.
Phân tán rủi ro
Không nên đầu tư toàn bộ vốn vào một vị thế duy nhất. Phân bổ vốn hợp lý để tránh vị thế quá lớn.
Duy trì nhận thức về rủi ro
Luôn theo dõi diễn biến thị trường, tránh gây ra tổn thất lớn do biến động thị trường hoặc sự thiếu kiểm soát trong giao dịch.
11. Quy trình đặt lại mật khẩu đăng nhập tài khoản khi quên mật khẩu
Bước 1:
Mở ứng dụng ASTX APP, nhấn nút “Đăng nhập”, sau đó chọn “Quên mật khẩu”.
Bước 2:
Nhập email hoặc số điện thoại đã đăng ký, nhấn “Tiếp theo” để gửi yêu cầu.
Bước 3:
Kéo thanh trượt để hoàn thành xác minh bảo mật (xác minh ghép hình).
Bước 4:
Nhập lại mật khẩu mới, sau đó nhấn “Gửi mã xác minh”. Kiểm tra mã xác minh được gửi đến email hoặc điện thoại, nhập mã xác minh và nhấn “Xác nhận” để hoàn tất thao tác.
Hướng dẫn dành cho người mới
1. Hợp đồng vĩnh viễn là gì?
Hợp đồng vĩnh viễn (Perpetual Contract) là một loại sản phẩm hợp đồng được sử dụng rộng rãi trong thị trường tiền điện tử và thị trường phái sinh. Khác với hợp đồng tương lai truyền thống, hợp đồng vĩnh viễn không có ngày đáo hạn hoặc ngày giao hàng, người dùng có thể tiếp tục duy trì vị thế cho đến khi chủ động đóng vị thế hoặc bị hệ thống tự động thanh lý. Các đặc điểm chính bao gồm:
1. Không có thời hạn đáo hạn
Hợp đồng vĩnh viễn không hết hạn, nhà giao dịch không cần lo lắng về việc hợp đồng đến hạn hoặc thực hiện thao tác chuyển kỳ hạn, có thể giữ vị thế trong thời gian dài.
2. Giá bám sát thị trường giao ngay
Giá của hợp đồng vĩnh viễn thường duy trì gần với giá của tài sản cơ sở (như BTC, ETH, v.v.).
Khi giá hợp đồng lệch khỏi giá giao ngay, cơ chế tỷ lệ phí vốn (Funding Rate) sẽ giúp giá hợp đồng điều chỉnh và quay trở lại gần với giá thị trường giao ngay.
3. Có thể sử dụng giao dịch đòn bẩy
Hợp đồng vĩnh viễn hỗ trợ giao dịch với đòn bẩy cao, cho phép người dùng sử dụng số vốn nhỏ hơn để kiểm soát vị thế lớn hơn, từ đó khuếch đại cả lợi nhuận và rủi ro.
4. Quản lý rủi ro linh hoạt
Người dùng có thể thiết lập các chiến lược như chốt lời, cắt lỗ để kiểm soát rủi ro.
Do hợp đồng vĩnh viễn có tính chất đòn bẩy, việc quản lý vốn đặc biệt quan trọng nhằm tránh bị thanh lý cưỡng chế do biến động thị trường quá lớn.
2. Giải thích về chế độ vị thế
Chế độ Cross Margin (Toàn bộ ký quỹ)
Trong chế độ Cross Margin, tất cả vị thế trong tài khoản sẽ dùng chung một quỹ ký quỹ.
Nếu một vị thế bị thua lỗ mở rộng, nó có thể sử dụng phần ký quỹ khả dụng của các vị thế khác trong tài khoản. Trong trường hợp nghiêm trọng, tất cả vị thế có thể đồng thời đối mặt với nguy cơ bị thanh lý.
Đặc điểm:
• Chia sẻ rủi ro
• Lãi và lỗ ảnh hưởng lẫn nhau
• Một vị thế thua lỗ có thể ảnh hưởng đến toàn bộ tài khoản
Chế độ Isolated Margin (Ký quỹ riêng biệt)
Trong chế độ Isolated Margin, ký quỹ của từng vị thế được tính toán độc lập.
Ngay cả khi một vị thế bị thua lỗ đạt đến mức thanh lý, chỉ vị thế đó bị ảnh hưởng, các vị thế khác trong tài khoản sẽ không bị ảnh hưởng.
Đặc điểm:
• Mỗi vị thế tự chịu trách nhiệm về rủi ro riêng
• Không ảnh hưởng đến toàn bộ số dư tài khoản
• Phù hợp với việc kiểm soát rủi ro chặt chẽ hơn
3. Phương thức mở vị thế
1. Mở vị thế theo giá trị vị thế
Dựa trên tổng giá trị vị thế, hệ thống sẽ tính toán số tiền ký quỹ cần thiết theo mức đòn bẩy được thiết lập.
Ví dụ:
• Giá trị vị thế: 20.000 USDT
• Đòn bẩy: 200 lần
⇒ Ký quỹ cần thiết = 20.000 ÷ 200 = 100 USDT
Giá tăng → Lợi nhuận tăng theo nhiều lần
Giá giảm → Khoản lỗ cũng bị khuếch đại tương ứng
2. Mở vị thế theo đơn vị U (USDT-Margined)
Sử dụng USDT (hoặc các stablecoin khác) làm tài sản ký quỹ và đơn vị thanh toán.
Ví dụ:
• Sử dụng 1.000 USDT làm ký quỹ
• Sử dụng đòn bẩy 10 lần để mở hợp đồng vĩnh viễn BTC
Lãi và lỗ đều được tính bằng USDT, đồng thời ký quỹ cũng được thanh toán bằng USDT.
Phương thức này phù hợp với những người dùng ưu tiên quản lý tài sản bằng stablecoin.
4. Giải thích về phương thức đặt lệnh
1. Lệnh thị trường (Market Order)
Lệnh được khớp theo giá thị trường hiện tại, ưu tiên tốc độ giao dịch.
Ưu điểm:
• Khớp lệnh nhanh chóng
• Khả năng khớp lệnh cao
• Không cần thiết lập giá
Nhược điểm:
• Giá khớp thực tế phụ thuộc vào thị trường và không thể kiểm soát
2. Lệnh giới hạn (Limit Order)
Người dùng tự thiết lập mức giá giao dịch, lệnh chỉ được khớp khi giá thị trường đạt đến mức giá đã chỉ định.
Ưu điểm:
• Kiểm soát giá tốt hơn, có thể mua hoặc bán tại mức giá mục tiêu
• Phù hợp hơn với các chiến lược giao dịch chính xác
Nhược điểm:
• Nếu giá thị trường không chạm đến mức giá đã đặt, lệnh có thể không được khớp
3. Lệnh kế hoạch (Plan Order)
Lệnh thực tế sẽ chỉ được tạo tự động sau khi giá thị trường đạt đến "giá kích hoạt".
Giải thích:
• Người dùng cần thiết lập: Giá kích hoạt + Giá đặt lệnh
• Trước khi được kích hoạt, lệnh không chiếm dụng ký quỹ
• Nếu tại thời điểm kích hoạt không đủ ký quỹ, lệnh sẽ tự động bị hủy
Lệnh kế hoạch phù hợp với các chiến lược giao dịch tự động như chiến lược phá vỡ (Breakout), chiến lược đảo chiều (Reversal), v.v.
Hướng dẫn đăng ký tài khoản ASTX
1. Mở ứng dụng ASTX APP, tại trang chủ nhấn “Đăng nhập/Đăng ký”.
Ảnh đăng ký 1.jpg
2. Chọn phương thức đăng ký: Đăng ký bằng email hoặc số điện thoại.
Ảnh đăng ký 2.jpg
• Nếu đăng ký bằng số điện thoại, vui lòng chọn quốc gia/khu vực của bạn.
• Nhập email hoặc số điện thoại, sau khi đồng ý với Điều khoản dịch vụ của nền tảng, nhấn “Tiếp theo”.
• Mã mời là mục tùy chọn, không bắt buộc nhập.
3. Kéo thanh trượt để hoàn thành xác minh bảo mật (xác minh hình ghép).
4. Thiết lập mật khẩu tài khoản:
• Độ dài mật khẩu từ 8-20 ký tự
• Phải bao gồm chữ số, chữ cái và ký hiệu
5. Nhận mã xác minh và nhập mã được gửi đến, nhấn “Tiếp theo” để hoàn tất đăng ký.
Ảnh đăng ký 3.jpg
Hướng dẫn mời bạn bè
1. Đăng nhập vào ứng dụng ASTX chính thức.
2. Tại trang chủ nhấn “Mời bạn bè”.
Ảnh mời 1.jpg
3. Truy cập trang “Lời mời của tôi”.
Ảnh mời 2.jpg
Ảnh mời 3.jpg
4. Người dùng có thể mời người dùng mới đăng ký thông qua các phương thức sau:
• Chia sẻ mã mời
• Chia sẻ liên kết mời
• Quét mã QR mời
Bật Google Authenticator (2FA) để bảo vệ an toàn tài khoản
Để nâng cao tính bảo mật cho tài khoản, khuyến nghị người dùng bật tính năng xác thực hai lớp Google Authenticator (2FA).
Sau khi bật, khi đăng nhập, rút tiền hoặc thực hiện các thao tác bảo mật quan trọng, hệ thống sẽ yêu cầu nhập mã xác minh động gồm 6 chữ số, nhằm bảo vệ tài khoản và tài sản của bạn.
① Tải và cài đặt ứng dụng xác thực
Nếu chưa cài đặt, vui lòng tải xuống trước:
Android: Mở Google Play → tìm kiếm Google Authenticator → Cài đặt
iPhone: Mở App Store → tìm kiếm Google Authenticator → Cài đặt
Sau khi cài đặt hoàn tất, mở ứng dụng.
② Thêm và liên kết tài khoản
Đăng nhập ASTX → 【Trung tâm bảo mật】 → Nhấn 【Tiếp tục】 → Nhận khóa bảo mật (Secret Key)
Mở Google Authenticator → Nhấn dấu “+” ở góc dưới bên phải → Chọn 【Nhập khóa thiết lập】
Trong ô nhập:
• Dán Secret Key (Khóa bảo mật)
• Tên tài khoản có thể điền: ASTX
Sau khi hoàn tất, nhấn 【Thêm】 để hoàn thành liên kết.
③ Hoàn tất xác minh bảo mật
Quay lại ASTX → Nhập các thông tin sau để hoàn tất xác minh:
• Mã xác minh điện thoại / email
• Mã xác minh động 6 chữ số từ Google Authenticator
Nhấn 【Xác nhận liên kết】 để hoàn tất cài đặt.
⚠️ Lưu ý bảo mật
• Mã xác minh sẽ được cập nhật mỗi 30 giây, vui lòng nhập kịp thời.
• Nếu xác minh thất bại, hãy kiểm tra xem thời gian trên điện thoại đã được đồng bộ tự động hay chưa.
• Trước khi đổi điện thoại, vui lòng hủy liên kết hoặc di chuyển trình xác thực.
• Không cung cấp mã xác minh hoặc khóa bảo mật cho bất kỳ ai.
Hướng dẫn thao tác nạp tiền, rút tiền và chuyển khoản nội bộ
I. Nạp tiền on-chain
1. Mở trang chủ ASTX APP, nhấn “Nạp tiền” hoặc truy cập trang Tài sản → Nạp tiền.
Ảnh nạp rút 1.png
Ảnh nạp rút 2.jpg
2. Tại trang nạp tiền, chọn loại tiền cần nạp (ví dụ: USDT) và chọn loại mạng blockchain tương ứng.
Ảnh nạp rút 3.jpg
3. Nhấn “Sao chép địa chỉ” hoặc “Lưu mã QR”.
Ảnh nạp rút 4.jpg
4. Nhập địa chỉ hoặc quét mã QR trong ví khác để hoàn tất thao tác nạp tiền.
Lưu ý:
• Vui lòng kiểm tra kỹ mạng lưới nạp tiền và địa chỉ ví để đảm bảo thông tin chính xác, tránh trường hợp tài sản không thể khôi phục.
• Nạp tiền on-chain cần một khoảng thời gian nhất định để xác nhận, vui lòng kiên nhẫn chờ blockchain hoàn tất xác nhận.
II. Rút tiền on-chain
Lưu ý: Trước khi rút tiền on-chain, cần chuyển tài sản sang tài khoản Spot (Giao ngay) trước.
1. Truy cập trang Tài sản → chọn Rút tiền.
Ảnh nạp rút 5.jpg
2. Chọn loại tiền muốn rút (ví dụ: USDT) và mạng blockchain tương ứng.
3. Điền địa chỉ rút tiền và số lượng rút.
Ảnh nạp rút 6.jpg
4. Nhập mã xác minh để xác thực danh tính.
5. Kiểm tra lại thông tin, sau đó nhấn “Rút tiền” để hoàn tất thao tác.
Lưu ý:
• Sau khi gửi yêu cầu rút tiền, thao tác không thể hoàn tác, vui lòng kiểm tra kỹ địa chỉ và mạng lưới.
• Rút tiền có thể phát sinh phí mạng lưới, mức phí được tính theo tình trạng thực tế của blockchain.
III. Chuyển khoản nội bộ tài khoản
1. Trong mục Tài sản → trang Spot, nhấn Chuyển khoản.
Ảnh nạp rút 10.jpg
2. Chọn loại tài khoản gửi và tài khoản nhận (ví dụ: tài khoản Hợp đồng, tài khoản Spot, tài khoản Quỹ).
3. Nhập số tiền cần chuyển.
Ảnh nạp rút 9.jpg
4. Kiểm tra thông tin chính xác, nhấn “Xác nhận” để hoàn tất thao tác chuyển khoản.
Giải thích:
• Chuyển khoản nội bộ là thao tác trong hệ thống nền tảng, không cần xác nhận blockchain, tài sản sẽ được ghi nhận ngay lập tức.
• Chuyển khoản nội bộ không phát sinh thêm phí giao dịch.
Hướng dẫn giao dịch Copy Trading hợp đồng vĩnh viễn
1. Bắt đầu Copy Trading
Các bước thực hiện:
Mở nền tảng ASTX, nhấn “Copy Trading” trên thanh điều hướng để truy cập trang giao dịch Copy Trading hợp đồng vĩnh viễn.
Duyệt danh sách các nhà giao dịch có thể sao chép, lựa chọn nhà giao dịch mục tiêu, nhấn nút “Copy Trading” để vào trang cài đặt sao chép.
Bạn cũng có thể nhấn vào thẻ thông tin của nhà giao dịch để xem dữ liệu giao dịch lịch sử và thông tin chi tiết.
Thiết lập các thông số Copy Trading, bao gồm:
• Phương thức Copy Trading
• Loại hợp đồng
• Đòn bẩy
• Tỷ lệ chốt lời và tỷ lệ cắt lỗ
• Tham số rủi ro sao chép tối đa (tùy chọn)
Sau khi xác nhận các thiết lập chính xác, nhấn “Xác nhận Copy Trading” để bắt đầu thao tác sao chép giao dịch.
Lưu ý:
• Thành tích giao dịch trong quá khứ của nhà giao dịch không đại diện cho lợi nhuận trong tương lai.
• Giao dịch hợp đồng vĩnh viễn có rủi ro liên quan đến đòn bẩy, vui lòng đánh giá cẩn thận rủi ro đầu tư.
2. Chỉnh sửa cài đặt Copy Trading
Truy cập trang:
“Copy Trading của tôi → Nhà giao dịch của tôi”
để vào trang chủ Copy Trading.
Xem danh sách các nhà giao dịch đang được theo dõi.
Nhấn “Chỉnh sửa thông số Copy Trading” để điều chỉnh các thông số như:
• Chốt lời / Cắt lỗ
• Đòn bẩy
• Tỷ lệ sao chép giao dịch
3. Xem thông tin Copy Trading
Vị thế Copy Trading hiện tại:
Có thể xem theo thời gian thực tại:
“Trang chủ Copy Trading → Copy Trading hiện tại”
Copy Trading đã đóng vị thế:
Xem lịch sử giao dịch tại:
“Trang chủ Copy Trading → Copy Trading của tôi → Lịch sử Copy Trading”
4. Thiết lập Chốt lời / Cắt lỗ
Tại trang:
“Trang chủ Copy Trading → Copy Trading hiện tại”
chọn lệnh cần thiết lập chốt lời hoặc cắt lỗ.
Nhấn vào Giá chốt lời / cắt lỗ và tiến hành cài đặt.
Khi giá thị trường đạt đến mức kích hoạt chốt lời hoặc cắt lỗ, vị thế sẽ tự động được đóng theo giá thị trường.
5. Đóng vị thế thủ công
Truy cập:
“Trang chủ Copy Trading → Copy Trading hiện tại”
Nhấn nút “Đóng vị thế” để thực hiện thao tác đóng thủ công.
Vị thế tương ứng sẽ được đóng theo giá thị trường.
6. Hủy Copy Trading
Nếu muốn dừng theo dõi một nhà giao dịch:
Truy cập:
“Trang chủ Copy Trading → Nhà giao dịch của tôi”
Chọn nhà giao dịch mục tiêu, nhấn “Hủy theo dõi”.
Lưu ý:
• Sau khi hủy Copy Trading, các vị thế đã sao chép sẽ không được đóng ngay lập tức và vẫn tiếp tục đi theo thao tác của nhà giao dịch.
• Người dùng cũng có thể lựa chọn tự đóng vị thế thủ công.
Giải thích về mức phí ASTX
1. Giải thích phí rút tiền của các mạng lưới khác nhau trên ASTX
Kính gửi người dùng:
Nhằm tối ưu hóa trải nghiệm quản lý tài sản của bạn, ASTX hỗ trợ nạp và rút USDT trên ba mạng lưới:
BEP20, TRC20, ERC20
Nay công bố quy định về phí rút tiền và số lượng rút tối thiểu như sau:
Phí mạng lưới rút tiền và số lượng rút tối thiểu
| Loại mạng | Phí mỗi giao dịch | Số lượng rút tối thiểu |
|---|---|---|
| TRC20 | 1.5 USDT | 10 USDT |
| ERC20 | 3.5 USDT | 10 USDT |
| BEP20 | 0 USDT | 10 USDT |
Lưu ý quan trọng
- Khi rút tiền, vui lòng chú ý lựa chọn đúng mạng lưới và mức phí tương ứng, đồng thời lên kế hoạch rút tiền hợp lý.
- Khuyến nghị lựa chọn mạng lưới phù hợp nhất theo nhu cầu cá nhân để tiết kiệm chi phí giao dịch.
- Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ đội ngũ chăm sóc khách hàng ASTX. Chúng tôi sẽ cung cấp sự hỗ trợ chuyên nghiệp.
Cảm ơn bạn đã tin tưởng và ủng hộ ASTX!
2. Hướng dẫn xác minh KYC và hạn mức rút tiền hàng ngày
Kính gửi người dùng:
Nhằm nâng cao tính bảo mật của nền tảng, bảo vệ tài sản người dùng và đáp ứng các yêu cầu tuân thủ, ASTX đưa ra quy định về xác minh KYC và hạn mức rút tiền hàng ngày như sau:
1. Người dùng chưa hoàn thành xác minh danh tính KYC
• Người dùng chưa hoàn thành xác minh danh tính có hạn mức rút tiền tối đa 200.000 USDT/ngày và không thể đăng ký nâng hạn mức cao hơn.
2. Người dùng đã hoàn thành xác minh danh tính KYC
• Người dùng đã hoàn thành xác minh danh tính và xác minh khuôn mặt trực tiếp (liveness verification) có hạn mức rút tiền tối đa 1.000.000 USDT/ngày.
Lưu ý
-
Bảo mật:
Xác minh danh tính là một biện pháp quan trọng nhằm bảo vệ an toàn tài khoản. Hoàn thành xác minh KYC giúp nâng cao mức độ bảo vệ cho tài khoản của bạn. -
Tuân thủ:
ASTX luôn tuân thủ các quy định pháp luật và yêu cầu tuân thủ liên quan trên toàn cầu. Việc quản lý tài khoản theo danh tính thực nhằm xây dựng môi trường giao dịch an toàn và minh bạch. -
Khuyến nghị thao tác:
Người dùng chưa hoàn thành xác minh danh tính nên hoàn tất KYC sớm để được hưởng hạn mức rút tiền hàng ngày cao hơn và tăng cường bảo vệ tài khoản.
ASTX sẽ tiếp tục cam kết cung cấp dịch vụ giao dịch tài sản kỹ thuật số an toàn, tuân thủ và chuyên nghiệp cho người dùng.
3. Thông báo về phí giao dịch Spot của ASTX
Kính gửi người dùng:
Nhằm làm rõ tiêu chuẩn phí giao dịch Spot trên ASTX, chúng tôi xin thông báo như sau:
Kể từ 00:00 ngày 05/12/2025 (UTC+8), tất cả các cặp giao dịch Spot trên nền tảng ASTX sẽ áp dụng thống nhất mức phí giao dịch 0,1%.
Khi người dùng thực hiện giao dịch Spot trên ASTX, hệ thống sẽ tính phí giao dịch theo 0,1% giá trị giao dịch đã khớp.
Mức phí này áp dụng cho toàn bộ các cặp giao dịch Spot trên nền tảng. Nếu trong tương lai ASTX cần điều chỉnh mức phí do thay đổi của thị trường, chiến lược vận hành hoặc yêu cầu quản lý rủi ro, nền tảng sẽ phát hành thông báo chính thức riêng. Người dùng vui lòng theo dõi các thông báo mới nhất từ ASTX.
ASTX luôn cam kết cung cấp môi trường giao dịch tài sản kỹ thuật số an toàn, ổn định và minh bạch, đồng thời không ngừng cải thiện sản phẩm và trải nghiệm dịch vụ.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào trong quá trình sử dụng, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng trực tuyến chính thức của ASTX.
Cảm ơn sự ủng hộ và tin tưởng của bạn!
Đội ngũ ASTX
Ngày 05 tháng 12 năm 2025
Điều khoản kiểm soát rủi ro ASTX
Thông báo tiêu chuẩn kiểm soát rủi ro đối với hành vi giao dịch bất thường của ASTX
Nhằm duy trì tính công bằng, ổn định và an toàn trong hoạt động giao dịch trên nền tảng, ASTX xây dựng các tiêu chuẩn xác định và quy tắc xử lý đối với các hành vi giao dịch bất thường có thể gây ảnh hưởng đến trật tự thị trường hoặc gây tổn hại đến quyền lợi của nền tảng và người dùng.
Tất cả người dùng khi sử dụng dịch vụ giao dịch của ASTX phải nghiêm túc tuân thủ nội dung của thông báo này.
I. Các hành vi giao dịch bất thường được nền tảng xác định
Các trường hợp sau đây sẽ được xem là hành vi giao dịch bất thường hoặc giao dịch vi phạm:
1. Hành vi giao dịch quá thường xuyên
Một người dùng thực hiện số lượng lệnh mở vị thế trong một ngày giao dịch duy nhất đạt hoặc vượt quá 50 lần, đồng thời vượt quá đáng kể nhu cầu giao dịch thông thường, sẽ được xem là có dấu hiệu giao dịch bất thường.
2. Hành vi tự giao dịch (Self-trading)
Người dùng thông qua chính tài khoản của mình hoặc các tài khoản có liên quan để chủ động mua bán đối ứng, khiến giao dịch được hoàn thành giữa các bên có liên quan.
3. Tài khoản liên quan hợp nhất vị thế vượt quá giới hạn
Các tài khoản được hệ thống kiểm soát rủi ro của nền tảng xác định có mối quan hệ liên quan, nếu tổng vị thế nắm giữ vượt quá giới hạn vị thế do nền tảng quy định.
4. Sử dụng tài khoản liên quan để thao túng giá
Các tài khoản liên quan sử dụng phương thức giao dịch đối ứng, tự khớp lệnh hoặc các hình thức tương tự để can thiệp vào giá thị trường, gây ảnh hưởng nhân tạo đến xu hướng thị trường.
5. Hành vi không được ủy quyền hoặc chiếm dụng tài khoản
Sử dụng trái phép tài khoản hoặc mật khẩu của người khác để giao dịch, hoặc thực hiện chuyển dịch tài sản thông qua các tài khoản liên quan.
6. Giao dịch tạo khối lượng giả (Wash Trading) và tạo dữ liệu giao dịch giả
Thông qua nhiều tài khoản liên tục đặt lệnh và khớp lệnh nhằm tạo ra mức độ hoạt động giả tạo hoặc nhằm nhận các phần thưởng, ưu đãi lợi ích từ nền tảng.
7. Giao dịch định lượng vi phạm và giao dịch arbitrage gian lận
Sử dụng các chiến lược hoặc thuật toán không phù hợp để né tránh quy tắc của nền tảng, hoặc thực hiện các hành vi arbitrage vi phạm giữa các nền tảng.
8. Mô hình mở vị thế bất thường dạng AB hoặc đối ứng phòng hộ
Các tài khoản khác nhau cố ý tạo lập các vị thế đối lập nhằm tạo dữ liệu bất thường hoặc tránh kiểm tra kiểm soát rủi ro.
9. Hành vi giao dịch tần suất cao vi phạm
Sử dụng hệ thống tự động hoặc chương trình để thực hiện số lượng lớn giao dịch khớp lệnh trong thời gian cực ngắn, gây ảnh hưởng đến trật tự thị trường.
10. Giao dịch đồng bộ bất thường
Các tài khoản liên quan có sự trùng khớp cao về hướng giao dịch, thời gian giao dịch và mức giá, thể hiện mô hình đồng bộ bất thường.
11. Giao dịch đại diện không được ủy quyền
Tự ý vận hành tài khoản của người khác khi chưa được cho phép, hoặc sử dụng tài khoản của người khác để thực hiện giao dịch.
12. Giao dịch siêu ngắn hạn bất thường (≤ 3 phút)
Mở số lượng lớn vị thế và nhanh chóng đóng vị thế trong vòng 3 phút, gây ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống giao dịch.
13. Thao túng thị trường hoặc hành vi độc hại
Sử dụng thông tin giả, lệnh giả hoặc các phương thức khác để thao túng giá hoặc gây hiểu nhầm cho thị trường.
14. Lợi dụng lỗ hổng kỹ thuật gây tổn hại đến nền tảng hoặc người dùng
Lợi dụng lỗi hệ thống, lỗ hổng quy tắc để thu lợi bất chính hoặc ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của nền tảng.
15. Các hành vi khác được nền tảng xác định là phá hoại sự công bằng của thị trường
Bất kỳ hoạt động nào gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái giao dịch và trật tự vận hành của nền tảng.
16. Sử dụng nhiều thiết bị, nhiều tài khoản để arbitrage hoặc gian lận phí giao dịch
Sử dụng nhiều thiết bị đầu cuối hoặc nhiều tài khoản để thực hiện giao dịch phòng hộ không phù hợp, kiếm phần thưởng hoặc tạo ra mức độ hoạt động giả.
II. Biện pháp xử lý đối với giao dịch bất thường
Đối với các hành vi vi phạm nêu trên, ASTX sẽ áp dụng các biện pháp xử lý tùy theo mức độ nghiêm trọng:
1. Đóng băng tài khoản và xử lý lợi ích bất hợp pháp
Đối với tài khoản vi phạm, nền tảng có quyền tạm ngừng giao dịch, đóng băng tài sản và khấu trừ các khoản lợi nhuận thu được từ hành vi vi phạm.
2. Hủy bỏ và hoàn nguyên giao dịch bất thường
Đối với các giao dịch siêu ngắn hạn hoặc giao dịch bất thường được nền tảng xác định, ASTX có quyền hủy lệnh và khôi phục trạng thái trước giao dịch.
3. Cưỡng chế đóng vị thế
Đối với các vị thế liên quan đến hành vi vi phạm, nền tảng sẽ thực hiện cưỡng chế đóng vị thế theo giá thị trường hiện tại nhằm ngăn chặn rủi ro tiếp tục gia tăng.
III. Tiêu chuẩn xác định giao dịch đối ứng, giao dịch tạo khối lượng giả, AB và giao dịch tần suất cao vi phạm
1. Các loại giao dịch đối ứng
• Chuyển tài sản qua tài khoản bị đánh cắp
Chuyển tài sản giữa các tài khoản thông qua việc chiếm đoạt tài khoản hoặc đánh cắp thông tin đăng nhập.
• Giao dịch đối ứng giữa các tài khoản liên quan
Các tài khoản liên quan thỏa thuận trước về giá và số lượng, sau đó thực hiện khớp lệnh với nhau.
• Người ủy quyền/người được ủy quyền cùng thao tác
Thực hiện luân chuyển tài sản giữa các tài khoản dưới danh nghĩa quản lý hoặc ủy thác tài khoản.
• Căn cứ xác định mối quan hệ liên quan
Bao gồm nhưng không giới hạn:
- Thời gian đăng ký tài khoản
- Dấu vân tay thiết bị
- Địa chỉ IP
- Địa chỉ nạp tiền
- Các thông tin liên quan khác
2. Đặc điểm vi phạm của giao dịch tạo khối lượng giả, AB và giao dịch tần suất cao
• Nhiều tài khoản liên quan liên tục giao dịch trong khoảng thời gian gần nhau với mức giá tương tự.
• Tạo dữ liệu giao dịch giả thông qua việc đối ứng vị thế mua và bán.
• Thực hiện số lượng lớn thao tác mở và đóng vị thế trong khoảng thời gian cực ngắn.
IV. Hình thức xử phạt đối với giao dịch vi phạm
Dựa trên mức độ vi phạm, ASTX sẽ phân loại và áp dụng các biện pháp xử lý như sau:
1. Vi phạm mức độ nhẹ
Áp dụng các biện pháp như cảnh báo, nhắc nhở, tịch thu lợi nhuận bất thường hoặc tạm thời hạn chế quyền giao dịch.
2. Vi phạm nghiêm trọng
Áp dụng các biện pháp như cưỡng chế đóng vị thế, đóng băng tài khoản, hủy bỏ giao dịch và công bố thông báo trên nền tảng.
3. Nghi ngờ có hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định
Chuyển vụ việc đến cơ quan quản lý hoặc cơ quan tư pháp có thẩm quyền để xử lý, đồng thời phối hợp với quá trình điều tra.
V. Tuyên bố đặc biệt của nền tảng
ASTX nghiêm cấm tuyệt đối các hành vi sau:
1. Mọi hình thức thao túng giá và hành vi gây ảnh hưởng xấu đến thị trường.
2. Lợi dụng lỗ hổng hoặc phương thức không chính đáng để trục lợi hoặc gây ảnh hưởng đến an toàn của nền tảng.
3. Thực hiện các hành vi giao dịch gây tác động tiêu cực đến nền tảng hoặc môi trường thị trường.
4. Sử dụng nhiều thiết bị hoặc nhiều tài khoản để thực hiện giao dịch tạo khối lượng giả, arbitrage, phòng hộ đối ứng hoặc các hoạt động vi phạm khác.
Ngay khi phát hiện các hành vi nêu trên, ASTX có quyền ngay lập tức áp dụng các biện pháp như đóng băng tài khoản, cưỡng chế đóng vị thế, hạn chế rút tiền và chuyển giao cho cơ quan tư pháp xử lý.